- 丬tường(mảnh thịt (nửa thân))
- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
chiếu bí (trong cờ); chiếu hết
Anh ấy chiếu tướng đối thủ.
hấp hối; sắp chết; (cờ vua) chiếu bí
Anh ấy sắp chết rồi.
chiếu bí (trong cờ); chiếu hết
Anh ấy chiếu tướng đối thủ.
hấp hối; sắp chết; (cờ vua) chiếu bí
Anh ấy sắp chết rồi.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chiếu bí (trong cờ); chiếu hết
chiếu bí (trong cờ); chiếu hết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.