- 丬tường(mảnh thịt (nửa thân))
- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
quân chủ bài; quân bài tẩy
Lá này là lá bài tẩy của tôi.
quân chủ bài; quân bài tẩy
Lá này là lá bài tẩy của tôi.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
quân chủ bài; quân bài tẩy
quân chủ bài; quân bài tẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.