- 丬tường(mảnh thịt (nửa thân))
- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
sắp đến; sắp tới
Giáng sinh sắp đến rồi.
sắp đến; sắp tới
Năm mới sắp đến, chúc bạn vui vẻ!
sắp đến; sắp tới
Giáng sinh sắp đến rồi.
sắp đến; sắp tới
Năm mới sắp đến, chúc bạn vui vẻ!
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
sắp đến; sắp tới
sắp đến; sắp tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.