bề trên và kẻ dưới; tôn ti (trật tự)
Xã hội có sự phân biệt tôn ti.
thứ bậc trên dưới; tôn ti trật tự
bề trên và kẻ dưới; tôn ti (trật tự)
Xã hội có sự phân biệt tôn ti.
thứ bậc trên dưới; tôn ti trật tự
bề trên và kẻ dưới; tôn ti (trật tự)
bề trên và kẻ dưới; tôn ti (trật tự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.