- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
xe buýt nhỏ; xe minibus công cộng
Chúng tôi đi xe buýt nhỏ đến trường.
xe buýt nhỏ; xe minibus công cộng
Chúng tôi đi xe buýt nhỏ đến trường.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
xe buýt nhỏ; xe minibus công cộng
xe buýt nhỏ; xe minibus công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.