- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
(lóng) người đóng vai thụ động (trong quan hệ đồng tính)
Anh ấy là một tiểu thụ.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
(lóng) người đóng vai thụ động (trong quan hệ đồng tính)
Anh ấy là một tiểu thụ.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
(lóng) người đóng vai thụ động (trong quan hệ đồng tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.