- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
(lóng) trai trẻ ngoan ngoãn, dễ thương, hay quấn (kiểu bạn trai lý tưởng của nhiều cô gái)
Anh ấy là một tiểu nãi cẩu.
(lóng) trai trẻ ngoan ngoãn, dễ thương, hay quấn (kiểu bạn trai lý tưởng của nhiều cô gái)
Anh ấy là một tiểu nãi cẩu.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(lóng) trai trẻ ngoan ngoãn, dễ thương, hay quấn (kiểu bạn trai lý tưởng của nhiều cô gái)
(lóng) trai trẻ ngoan ngoãn, dễ thương, hay quấn (kiểu bạn trai lý tưởng của nhiều cô gái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.