- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
hòn đảo nhỏ; tiểu đảo
中四面被水围绕的小陆地sìmiàn bèi shuǐ wéiráo de xiǎo lùdì
Hòn đảo nhỏ này rất đẹp.
Kojima (họ và địa danh của Nhật Bản)
中日本的姓氏和地名Rìběn de xìngshì hé dìmíng
Kojima là một họ của Nhật Bản.
hòn đảo nhỏ; tiểu đảo
中四面被水围绕的小陆地sìmiàn bèi shuǐ wéiráo de xiǎo lùdì
Hòn đảo nhỏ này rất đẹp.
Kojima (họ và địa danh của Nhật Bản)
中日本的姓氏和地名Rìběn de xìngshì hé dìmíng
Kojima là một họ của Nhật Bản.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
hòn đảo nhỏ; tiểu đảo
hòn đảo nhỏ; tiểu đảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.