- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
Tiểu phế quản là đường dẫn khí nhỏ trong phổi.
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
Tiểu phế quản là đường dẫn khí nhỏ trong phổi.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
tiểu phế quản; phế quản nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.