- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
chó con; cún con
中年纪小的狗niánjì xiǎo de gǒu
Con chó con này rất dễ thương.
chó con; cún con
中年纪小的狗niánjì xiǎo de gǒu
Con chó con này rất dễ thương.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó con; cún con
chó con; cún con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.