- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
(khẩu) đứa nhỏ; trẻ con; con út trong nhà
Mấy đứa nhỏ đều ngủ rồi.
kẻ hèn này; tiểu nhân (cách tự xưng khiêm tốn của thường dân khi nói với quan chức)
Tôi xin cáo lui.
(khẩu) đứa nhỏ; trẻ con; con út trong nhà
Mấy đứa nhỏ đều ngủ rồi.
kẻ hèn này; tiểu nhân (cách tự xưng khiêm tốn của thường dân khi nói với quan chức)
Tôi xin cáo lui.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(khẩu) đứa nhỏ; trẻ con; con út trong nhà
(khẩu) đứa nhỏ; trẻ con; con út trong nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.