- 小tiểu(nhỏ)
- 大đại(lớn, rộng)
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
cay nghiệt; chua ngoa; sắc bén (lời nói)
Lời nói của anh ấy rất cay nghiệt.
cay độc; sắc bén; chua ngoa
Lời nói của anh ấy rất cay nghiệt.
sắc bén; cay độc; chua ngoa
cay nghiệt; chua ngoa; sắc bén (lời nói)
Lời nói của anh ấy rất cay nghiệt.
cay độc; sắc bén; chua ngoa
Lời nói của anh ấy rất cay nghiệt.
sắc bén; cay độc; chua ngoa
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
cay nghiệt; chua ngoa; sắc bén (lời nói)
cay nghiệt; chua ngoa; sắc bén (lời nói)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cay độc; chua ngoa; sắc bén (lời nói)
Lời nói của anh ấy gay gắt, khiến người khác khó chịu.
cay độc; châm biếm sâu cay
cay nghiệt; sắc bén; chua cay
Lời nói của anh ấy rất gay gắt.
cay độc; chua ngoa; sắc bén (lời nói)
Lời nói của anh ấy gay gắt, khiến người khác khó chịu.
cay độc; châm biếm sâu cay
cay nghiệt; sắc bén; chua cay
Lời nói của anh ấy rất gay gắt.