- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
bụi mù; mây bụi
Mây bụi tràn ngập trong không khí.
bụi mù; khói bụi mờ mịt
Hôm nay có sương khói.
bụi mù; mây bụi
Mây bụi tràn ngập trong không khí.
bụi mù; khói bụi mờ mịt
Hôm nay có sương khói.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
bụi mù; mây bụi
bụi mù; mây bụi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.