- ⺌tiểu(nhỏ)
- 冂quynh(vùng ngoại ô, bao quanh)
- 口khẩu(miệng)
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
thanh kiếm thượng phương (biểu trưng quyền hành tối cao được hoàng đế ban); (bóng) toàn quyền hành động
Thượng phương kiếm là vật mà hoàng đế ban cho đại thần thời cổ đại.
thanh kiếm thượng phương (biểu tượng quyền lực tối cao, cho phép chém giết không cần tâu vua); (bóng) thẻ bài quyền lực vô hạn
Thượng phương kiếm là đặc quyền mà hoàng đế cổ đại ban cho đại thần.
thanh kiếm thượng phương (biểu trưng quyền hành tối cao được hoàng đế ban); (bóng) toàn quyền hành động
Thượng phương kiếm là vật mà hoàng đế ban cho đại thần thời cổ đại.
thanh kiếm thượng phương (biểu tượng quyền lực tối cao, cho phép chém giết không cần tâu vua); (bóng) thẻ bài quyền lực vô hạn
Thượng phương kiếm là đặc quyền mà hoàng đế cổ đại ban cho đại thần.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
thanh kiếm thượng phương (biểu trưng quyền hành tối cao được hoàng đế ban); (bóng) toàn quyền hành động
thanh kiếm thượng phương (biểu trưng quyền hành tối cao được hoàng đế ban); (bóng) toàn quyền hành động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.