- ⺌tiểu(nhỏ)
- 冂quynh(vùng ngoại ô, bao quanh)
- 口khẩu(miệng)
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Zambia (Đài Loan gọi là Thượng Tỷ Á)
Zambia (Đài Loan gọi là Thượng Tỷ Á)
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Miệng phát ra lời từ nơi nhỏ bé xa xôi, tôn lên điều cao thượng đáng ngưỡng mộ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Zambia (Đài Loan gọi là Thượng Tỷ Á)
Zambia (Đài Loan gọi là Thượng Tỷ Á)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.