- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
dùng bữa; ăn cơm
Chúng tôi đi nhà hàng ăn cơm.
dùng bữa; ăn cơm
Chúng tôi đi nhà hàng ăn cơm.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
dùng bữa; ăn cơm
dùng bữa; ăn cơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.