- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải liệm; khăn phủ quan tài
Tấm vải liệm dùng để che quan tài.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải liệm; khăn phủ quan tài
Tấm vải liệm dùng để che quan tài.
vải liệm; khăn phủ quan tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.