- 尸thi(thân người nằm)
- 乚ất(móc, đường cong)
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.