ni cô; sư cô (Phật giáo)
中佛教女性出家人fójiào nǚxìng chūjiā rén
Cô ấy là một ni cô.
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
âm phiên tự (thường dùng trong phiên âm)
中用来音译外来词或名字的汉字yònglái yīnyì wàiláicí huò míngzi de hànzì
ni cô; sư cô (Phật giáo)
中佛教女性出家人fójiào nǚxìng chūjiā rén
Cô ấy là một ni cô.
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
âm phiên tự (thường dùng trong phiên âm)
中用来音译外来词或名字的汉字yònglái yīnyì wàiláicí huò míngzi de hànzì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.