- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
hết sức có thể; càng nhiều càng tốt; tối đa có thể
中用尽全部力量或办法去做某事yòng jìn quánbù lìliàng huò bàn fǎ qù zuò mǒu shì
Bạn hãy đến nhanh nhất có thể.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
hết sức có thể; càng nhiều càng tốt; tối đa có thể
中用尽全部力量或办法去做某事yòng jìn quánbù lìliàng huò bàn fǎ qù zuò mǒu shì
Bạn hãy đến nhanh nhất có thể.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
hết sức có thể; càng nhiều càng tốt; tối đa có thể
hết sức có thể; càng nhiều càng tốt; tối đa có thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.