- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
toàn là; đều là
Những gì anh ấy nói toàn là lời nói dối.
tràn ngập; đầy rẫy
Lời nói của anh ta toàn là dối trá.
toàn là; đều là
Những gì anh ấy nói toàn là lời nói dối.
tràn ngập; đầy rẫy
Lời nói của anh ta toàn là dối trá.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
toàn là; đều là
toàn là; đều là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.