- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí thải; khói xả
Khí thải ô tô gây ô nhiễm môi trường.
khí thải; khói xả
Khí thải ô tô gây ô nhiễm môi trường.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí thải; khói xả
khí thải; khói xả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.