- 尸thi(thân người (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
mẫu nước tiểu
Vui lòng cung cấp mẫu nước tiểu.
mẫu nước tiểu
Vui lòng cung cấp mẫu nước tiểu.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
mẫu nước tiểu
mẫu nước tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.