- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hộ dân; cư dân; người ở
Thành phố này có rất nhiều cư dân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hộ dân; cư dân; người ở
Thành phố này có rất nhiều cư dân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hộ dân; cư dân; người ở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.