- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
Anh ấy đứng đầu.
đứng đầu; ở vị trí đầu tiên
đứng đầu danh sách; đứng đầu
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
Anh ấy đứng đầu.
đứng đầu; ở vị trí đầu tiên
đứng đầu danh sách; đứng đầu
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
chủ đạo; dẫn dắt; chi phối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.