giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)
giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)
中粗俗用语,指男女性交或男性器官cūsúyòngyǔ, zhǐ nánnyǔ xìngjiāo huò nánxìng qìguān
(lóng) ngầu; ngon; xịn
中很好的;令人欣赏的hěn hǎo de;lìng rén xīnshǎng de
Ý tưởng này thật tuyệt!
tế bào trứng; noãn tử
giao hợp nam nữ; dương vật (tiếng Quảng Đông, tục)
中粗俗用语,指男女性交或男性器官cūsúyòngyǔ, zhǐ nánnyǔ xìngjiāo huò nánxìng qìguān
(lóng) ngầu; ngon; xịn
中很好的;令人欣赏的hěn hǎo de;lìng rén xīnshǎng de
Ý tưởng này thật tuyệt!
tế bào trứng; noãn tử
中男性的生殖器官nánxìng de shēngzhíqì guānyuán
Anh ấy đã vẽ một cái dương vật.
Anh ấy đã vẽ một cái dương vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.