- 尸thi(thân người (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
Anh ấy muốn đi tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
Anh ấy muốn đi tiểu.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.