- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Anh ấy liên tục mắc lỗi.
nhiều lần; liên tục; mãi
Anh ấy đã mắc lỗi nhiều lần.
thỉnh thoảng; không thường xuyên nhưng hay xảy ra
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Anh ấy liên tục mắc lỗi.
nhiều lần; liên tục; mãi
Anh ấy đã mắc lỗi nhiều lần.
thỉnh thoảng; không thường xuyên nhưng hay xảy ra
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
nhiều lần; lặp đi lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.