- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
nhiều lần chịu đựng; liên tiếp gặp phải (bất hạnh)
Anh ấy thất bại nhiều lần nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
nhiều lần chịu đựng; liên tiếp gặp phải (bất hạnh)
Anh ấy thất bại nhiều lần nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
nhiều lần chịu đựng; liên tiếp gặp phải (bất hạnh)
nhiều lần chịu đựng; liên tiếp gặp phải (bất hạnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.