- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
Xin hãy điền vào sơ yếu lý lịch của bạn.
bảng lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
Xin hãy điền vào sơ yếu lý lịch của bạn.
bảng lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.