- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
hang; hầm; hố
中在山里自然形成的地下空间zài shān lǐ zìránxíngchéng de dìxià kōngjiān
Chúng tôi đã tìm thấy một cái hang.
hang động lớn; đại hầm
中山里很深很大的洞shān lǐ hěn shēn hěn dà de dòng
Cái hang động này rất sâu.
hang; hầm; hố
中在山里自然形成的地下空间zài shān lǐ zìránxíngchéng de dìxià kōngjiān
Chúng tôi đã tìm thấy một cái hang.
hang động lớn; đại hầm
中山里很深很大的洞shān lǐ hěn shēn hěn dà de dòng
Cái hang động này rất sâu.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
hang; hầm; hố
hang; hầm; hố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.