- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
quả mâm xôi rừng; dâu rừng (Rubus corchorifolius)
Tôi thích ăn quả mâm xôi.
quả mâm xôi rừng; dâu rừng (Rubus corchorifolius)
Tôi thích ăn quả mâm xôi.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
quả mâm xôi rừng; dâu rừng (Rubus corchorifolius)
quả mâm xôi rừng; dâu rừng (Rubus corchorifolius)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.