- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
cây wasabi; cải ngựa Nhật Bản (Eutrema japonicum)
Tôi thích ăn wasabi.
cây wasabi; cải ngựa Nhật Bản (Eutrema japonicum)
Tôi thích ăn wasabi.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cây wasabi; cải ngựa Nhật Bản (Eutrema japonicum)
cây wasabi; cải ngựa Nhật Bản (Eutrema japonicum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.