- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
núi cao sông dài (phẩm đức cao quý, ảnh hưởng sâu rộng lâu dài) [thành ngữ]
Anh ấy là một người có tấm lòng cao cả.
núi cao sông dài (phẩm đức cao quý, ảnh hưởng sâu rộng lâu dài) [thành ngữ]
Anh ấy là một người có tấm lòng cao cả.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
núi cao sông dài (phẩm đức cao quý, ảnh hưởng sâu rộng lâu dài) [thành ngữ]
núi cao sông dài (phẩm đức cao quý, ảnh hưởng sâu rộng lâu dài) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.