xảy ra; xuất hiện; ra
xảy ra; xuất hiện; ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xảy ra; xuất hiện; ra(kế thừa)
中发生;出现fāshēng;chūxiàn
Vấn đề xảy ra ở đâu?
ra; xuất; sản xuất; sinh ra(kế thừa)
中制造或生产某种东西zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng dōngxi
Nhà máy này sản xuất ô tô.
(dùng sau động từ, chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả đạt được)(kế thừa)
中表示动作向外或产生结果biǎoshì dòngzuò xiàngwài huòzhě chǎnshēng jiéguǒ
Mời bạn đi ra ngoài.
vượt qua; vượt quá; ra ngoài(kế thừa)
中超过;超出chāoguò; chāochū
Anh ấy ra ngoài rồi.
vở (lượng từ cho kịch, tuồng, opera)(kế thừa)
中用来计算戏剧、舞台表演等的数量单位yònglái jìsuàn xìjù、wǔtái biǎoyǎn děng de shùliàng dānwèi
xảy ra; xuất hiện; ra(kế thừa)
中发生;出现fāshēng;chūxiàn
Vấn đề xảy ra ở đâu?
ra; xuất; sản xuất; sinh ra(kế thừa)
中制造或生产某种东西zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng dōngxi
Nhà máy này sản xuất ô tô.
(dùng sau động từ, chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả đạt được)(kế thừa)
中表示动作向外或产生结果biǎoshì dòngzuò xiàngwài huòzhě chǎnshēng jiéguǒ
Mời bạn đi ra ngoài.
vượt qua; vượt quá; ra ngoài(kế thừa)
中超过;超出chāoguò; chāochū
Anh ấy ra ngoài rồi.
vở (lượng từ cho kịch, tuồng, opera)(kế thừa)
中用来计算戏剧、舞台表演等的数量单位yònglái jìsuàn xìjù、wǔtái biǎoyǎn děng de shùliàng dānwèi