- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ai ngờ được rằng; ai dè
Ai ngờ anh ta lại từ chối.
ai ngờ; ai ngờ được rằng
ai ngờ được rằng; ai dè
Ai ngờ anh ta lại từ chối.
ai ngờ; ai ngờ được rằng
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ai ngờ được rằng; ai dè
ai ngờ được rằng; ai dè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.