- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
không chỉ; đâu chỉ; hơn cả
Anh ấy không chỉ là bạn của tôi, anh ấy còn là gia đình của tôi.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
không chỉ; đâu chỉ; hơn cả
Anh ấy không chỉ là bạn của tôi, anh ấy còn là gia đình của tôi.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
không chỉ; đâu chỉ; hơn cả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.