- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngã rẽ; đường rẽ; sự cố; trục trặc
Con đường này có một ngã rẽ.
tai nạn; sự cố
Công việc có trục trặc.
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
Công việc gặp trục trặc.
ngã rẽ; đường rẽ; sự cố; trục trặc
Con đường này có một ngã rẽ.
tai nạn; sự cố
Công việc có trục trặc.
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
Công việc gặp trục trặc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngã rẽ; đường rẽ; sự cố; trục trặc
ngã rẽ; đường rẽ; sự cố; trục trặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ợ; nấc cụt; tiếng ợ
Công việc có trục trặc.
ợ; nấc cụt; tiếng ợ
Công việc có trục trặc.