- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gò đất; đồi nhỏ
Cái gò này rất cao.
vết lằn (trên da); gờ nổi (trên mặt đường)
Trên đầu anh ấy có một cái u.
gò đất; đồi nhỏ
Cái gò này rất cao.
vết lằn (trên da); gờ nổi (trên mặt đường)
Trên đầu anh ấy có một cái u.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gò đất; đồi nhỏ
gò đất; đồi nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.