- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tỉnh Iwate (Nhật Bản)
tỉnh Iwate (Nhật Bản)
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tỉnh Iwate (Nhật Bản)
tỉnh Iwate (Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.