汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
岩浆 yán jiāng — nham tương | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
(địa chất) magma
CÁCH VIẾT
岩
浆
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
(địa chất) magma
CÁCH VIẾT
岩
浆
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼭
sơn · núi
Bộ 46 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿰
(xếp ngang)
+
+
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 10 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼭
sơn · núi
Bộ 46 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿰
(xếp ngang)
+
+
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 10 nét
岩浆
🔊
yán
jiāng
nham tương
(địa chất) magma
1 nghĩa
#27843
岩浆
Phồn thể
岩漿
🔊
yán
jiāng
nham tương
// NGHĨA CHÍNH
(địa chất) magma
1 nghĩa
#27843
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
岁
🔊
suì
tuổi; năm tuổi
山
🔊
shān
núi; đồi
岛
🔊
dǎo
đảo; hòn đảo
岿
🔊
kuī
cao vút; sừng sững (của núi)
崔
🔊
cuī
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
岂
🔊
qǐ
há; chẳng lẽ; lẽ nào
崩
🔊
bēng
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
岸
🔊
àn
dạng khác của 岸 [àn]
崋
🔊
huá
đẹp như hoa; (bóng) tươi đẹp rực rỡ
岈
🔊
yá
xem 嵖岈山
崆
🔊
kōng
tên của một ngọn núi
冈
🔊
gāng
sườn núi; đồi
山
石
丬
夕
水
山
石
丬
夕
水