- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh vẽ trên đá; nham họa
Những bức tranh đá này rất cổ xưa.
tranh khắc trên đá; tranh đá
Những bức tranh khắc đá này rất cổ xưa.
tranh vẽ trên đá; nham họa
Những bức tranh đá này rất cổ xưa.
tranh khắc trên đá; tranh đá
Những bức tranh khắc đá này rất cổ xưa.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
tranh vẽ trên đá; nham họa
tranh vẽ trên đá; nham họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.