- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
thành phố Sùng Tả (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)(kế thừa)
Thành phố Sùng Tả ở Quảng Tây.
thành phố Sùng Tả (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)(kế thừa)
Thành phố Sùng Tả ở Quảng Tây.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
thành phố Sùng Tả (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)
thành phố Sùng Tả (địa cấp thị thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.