- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
sùng bái nước ngoài; tôn sùng đồ ngoại
Anh ấy hơi sùng bái đồ ngoại.
sùng bái nước ngoài; tôn sùng đồ ngoại
Anh ấy hơi sùng bái đồ ngoại.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
sùng bái nước ngoài; tôn sùng đồ ngoại
sùng bái nước ngoài; tôn sùng đồ ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.