vỡ đê; vỡ đập
Đập đã vỡ rồi.
vỡ (đê, đập); bị phá vỡ
Đập đã bị vỡ.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Đập nước đã sụp đổ.
vỡ đê; vỡ đập
Đập đã vỡ rồi.
vỡ (đê, đập); bị phá vỡ
Đập đã bị vỡ.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Đập nước đã sụp đổ.
vỡ đê; vỡ đập
vỡ đê; vỡ đập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.