- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vỡ; nứt vỡ; bung ra
Đá đã nứt ra.
vỡ ra; nứt toác; bung vỡ
Đá nứt ra rồi.
phân chia; chia cắt
Đá đã vỡ ra.
vỡ; nứt vỡ; bung ra
Đá đã nứt ra.
vỡ ra; nứt toác; bung vỡ
Đá nứt ra rồi.
phân chia; chia cắt
Đá đã vỡ ra.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vỡ; nứt vỡ; bung ra
vỡ; nứt vỡ; bung ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.