- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đứa con; thằng nhóc; đồ khốn (chửi rủa)
Đồ nhóc con nhà ngươi!
con thú non; (khẩu) thằng nhóc; đứa con (khinh)
Con chó con này rất đáng yêu.
đứa con; thằng nhóc; đồ khốn (chửi rủa)
Đồ nhóc con nhà ngươi!
con thú non; (khẩu) thằng nhóc; đứa con (khinh)
Con chó con này rất đáng yêu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đứa con; thằng nhóc; đồ khốn (chửi rủa)
đứa con; thằng nhóc; đồ khốn (chửi rủa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.