- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
Phòng ngủ này có một tủ quần áo âm tường.
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
Phòng ngủ này có một tủ quần áo âm tường.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
tủ quần áo âm tường; tủ quần áo gắn tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.