- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
nhúng vào; cài vào; gắn vào
Con chip này được nhúng vào điện thoại.
nhúng vào; cắm vào; nhét vào
Hãy nhúng cái này vào tường.
nhúng vào; cài vào; gắn vào
Con chip này được nhúng vào điện thoại.
nhúng vào; cắm vào; nhét vào
Hãy nhúng cái này vào tường.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
nhúng vào; cài vào; gắn vào
nhúng vào; cài vào; gắn vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.