- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
sừng sững; đứng vững chắc như núi [thành ngữ]
Đỉnh núi này sừng sững đứng đó.
sừng sững; hiên ngang đứng vững [thành ngữ]
Ngọn núi này sừng sững đứng đó.
đứng vững hiên ngang; sừng sững uy nghi [thành ngữ]
sừng sững; đứng vững chắc như núi [thành ngữ]
Đỉnh núi này sừng sững đứng đó.
sừng sững; hiên ngang đứng vững [thành ngữ]
Ngọn núi này sừng sững đứng đó.
đứng vững hiên ngang; sừng sững uy nghi [thành ngữ]
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
sừng sững; đứng vững chắc như núi [thành ngữ]
sừng sững; đứng vững chắc như núi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đứng vững vàng, không hề lay chuyển.
Anh ấy đứng vững vàng, không hề lay chuyển.